Idioma: Vietnamita [Tiếng Việt] Voltar a Vietnamita
162 pronúncias de palavras pendentes. Voltar a Vietnamita [Tiếng Việt]
-
mất thì giờ
-
em yêu
-
nhỡ
-
huyên thiên
-
con chó
-
Nhất định rồi
-
Hoàng Thị Tuân
-
cà phê sữa đá
[coffee] -
Đổi chác
-
lồn
-
bào lớn
-
chưa từng thấy
-
có mang
-
Sợ xanh mặt
-
lo méo mặt
-
thử làm
-
cuội
-
hiđrô
-
Bánh ướt
[food] -
sướng
-
Hội Tam Hoàng
-
ưa
-
êu
-
nghia
-
diep
[name] -
q
[letters of the alphabet, consonants, det svenska alfabetet, alfabe, 英文字母, alfabeto, abecedario, bókstafir, letters] -
theu
-
queo
-
bo luu dien
[may tinh, may chieu] -
berili
[chemical element]
